| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thị Kim Thư | | SNV2-00035 | Đạo Đức: SGV lớp 1 - Bộ cánh diều | Lưu Thị Thu Thủy | 14/10/2025 | 267 |
| 2 | Đặng Thị Kim Thư | | SNV2-00001 | Toán lớp 1 SGV- Bộ cánh diều | Đỗ Đức Thái | 14/10/2025 | 267 |
| 3 | Đặng Thị Kim Thư | | SNV2-00012 | Tiếng việt: SGV Tập 1- lớp 1 - Bộ cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 14/10/2025 | 267 |
| 4 | Đặng Thị Kim Thư | | SNV2-00026 | Hoạt động trải nghiệm: SGV lớp 1 - Bộ cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 14/10/2025 | 267 |
| 5 | Đặng Thị Kim Thư | | SNV2-00122 | Tự nhiên và xã hội - 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 14/10/2025 | 267 |
| 6 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00307 | Vở Luyện Viết 1 - Tập 1 - Bộ sách Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 14/10/2025 | 267 |
| 7 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00302 | VởLuyện viết 1- Tập 2 - Bộ sách Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 14/10/2025 | 267 |
| 8 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00284 | Vở BT Toán 1- Tập 1 - Bộ sách Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 14/10/2025 | 267 |
| 9 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00294 | Vở BT Tiếng Việt 1- Tập 1 - Bộ sách Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 14/10/2025 | 267 |
| 10 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00006 | Toán 1- Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 14/10/2025 | 267 |
| 11 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00322 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 - Bộ sách Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 14/10/2025 | 267 |
| 12 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00277 | Hoạt động trải nghiệm 1 - Bộ sách Cánh diều | Nguyễn Quang Dục | 14/10/2025 | 267 |
| 13 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00216 | Tự nhiên và xã hội 1- Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 14/10/2025 | 267 |
| 14 | Đặng Thị Kim Thư | | SGK2-00065 | Đạo đức 1- Bộ Cánh diều | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 267 |
| 15 | Đồng Thị Hương Thảo | | SNV2-00211 | Toán 3 - Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 15/10/2025 | 266 |
| 16 | Đồng Thị Hương Thảo | | SNV2-00240 | Tự nhiên và Xã hội 3- Bộ Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 15/10/2025 | 266 |
| 17 | Đồng Thị Hương Thảo | | SNV2-00230 | Đạo Đức 3- Bộ Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/10/2025 | 266 |
| 18 | Đồng Thị Hương Thảo | | SNV2-00199 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2025 | 266 |
| 19 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00555 | Toán 3 - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 15/10/2025 | 266 |
| 20 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00530 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2025 | 266 |
| 21 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00579 | Luyện viết - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2025 | 266 |
| 22 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00573 | VỞ BT Toán 3 - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 15/10/2025 | 266 |
| 23 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00569 | VỞ BT Toán 3 - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 15/10/2025 | 266 |
| 24 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00600 | Tự nhiên xã hội 3 - Bộ Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 15/10/2025 | 266 |
| 25 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00604 | Vở BT Tự nhiên xã hội 3 - Bộ Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 15/10/2025 | 266 |
| 26 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00636 | Đạo Đức 3 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/10/2025 | 266 |
| 27 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00642 | Vở BT Đạo Đức 3 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/10/2025 | 266 |
| 28 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00543 | Vở BT Tiếng Việt 3- Tập 1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2025 | 266 |
| 29 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00562 | Toán 3 - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 15/10/2025 | 266 |
| 30 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00539 | Tiếng Việt 3- Tập 2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2025 | 266 |
| 31 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00586 | Luyện viết - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2025 | 266 |
| 32 | Đồng Thị Hương Thảo | | SGK2-00552 | Vở BT Tiếng Việt 3 - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2025 | 266 |
| 33 | Đồng Thị Hương Thảo | | SNV2-00203 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 15/10/2025 | 266 |
| 34 | Nguyễn Thị Hòa | | SNV2-00323 | Mĩ thuật 4 - Bộ Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 22/10/2025 | 259 |
| 35 | Nguyễn Thị Hòa | | SNV2-00218 | Mĩ Thuật 3 - Bộ Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 22/10/2025 | 259 |
| 36 | Nguyễn Thị Hòa | | SGK2-00830 | Vở Bài tập Mĩ Thuật 4 - Chân Trời Sáng Tạo | Nguyễn Thị Nhung | 22/10/2025 | 259 |
| 37 | Nguyễn Thị Hòa | | SGK2-00836 | Mĩ Thuật 4 - Chân Trời Sáng Tạo | Nguyễn Thị Nhung | 22/10/2025 | 259 |
| 38 | Nguyễn Thị Hòa | | SGK2-00663 | Vở BT Mĩ Thuật 3 - Bộ Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 22/10/2025 | 259 |
| 39 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00330 | Tiếng Anh 4 - Bộ Global Success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 40 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00300 | Lịch Sử - Địa Lý 4 - Bộ Cánh Diều | Đỗ Thanh Bình , Lê Thông | 08/10/2025 | 273 |
| 41 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00320 | Tin học 4 - Bộ Cánh Diều | Hồ Sĩ ĐÀm | 08/10/2025 | 273 |
| 42 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00316 | Đạo đức 4 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 273 |
| 43 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00308 | Âm Nhạc 4 - Bộ Cánh Diều | Lê Anh Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 44 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00278 | Khoa học 4 - Bộ Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 45 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00327 | Mĩ thuật 4 - Bộ Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 08/10/2025 | 273 |
| 46 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00295 | Công nghệt 4 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 273 |
| 47 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00284 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 48 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00288 | Giáo dục thể chất 4 - Bộ Cánh Diều | Đinh Quang Ngọc | 08/10/2025 | 273 |
| 49 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00270 | Tiếng Việt 4/2 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 50 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00267 | Tiếng Việt 4/1 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 51 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00262 | Toán 4 - Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 52 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00672 | Tiếng Anh 4/2 - Bộ Global Sucess | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 53 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00665 | Tiếng Anh 4/1 - Bộ Global Sucess | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 54 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00827 | Vở Bài tập Mĩ Thuật 4 - Chân Trời Sáng Tạo | Nguyễn Thị Nhung | 08/10/2025 | 273 |
| 55 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00834 | Mĩ Thuật 4 - Chân Trời Sáng Tạo | Nguyễn Thị Nhung | 08/10/2025 | 273 |
| 56 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00918 | Giáo dục thể chất 4 - Bộ Cánh Diều | Đinh Quang Ngọc | 08/10/2025 | 273 |
| 57 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00911 | Bài tập Tin học 4- Bộ Cánh diều | Hồ Sĩ ĐÀm | 08/10/2025 | 273 |
| 58 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00906 | Tin học 4- Bộ Cánh diều | Hồ Sĩ ĐÀm | 08/10/2025 | 273 |
| 59 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00877 | Vở BT Công nghệ 4- Bộ Cánh diều | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 273 |
| 60 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00872 | Công nghệ 4- Bộ Cánh diều | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 273 |
| 61 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00930 | Vở TH Hoạt động trải nghiệm 4 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 62 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00923 | Hoạt động trải nghiệm 4 - Bộ Cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 63 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00903 | Vở Thực hành Âm nhạc 4- Bộ Cánh diều | Lê Anh Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 64 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00897 | Âm nhạc 4- Bộ Cánh diều | Lê Anh Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 65 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00887 | Vở BT Đạo đức 4- Bộ Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 273 |
| 66 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00855 | Vở BT Khoa học 4- Bộ Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 67 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00849 | Khoa học 4- Bộ Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 68 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00866 | Vở BT Lịch sử - Địa lý 4- Bộ Cánh diều | Đỗ Thanh Bình , Lê Thông | 08/10/2025 | 273 |
| 69 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00858 | Lịch sử - Địa lý 4- Bộ Cánh diều | Đỗ Thanh Bình , Lê Thông | 08/10/2025 | 273 |
| 70 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00843 | Vở Luyện viết 4/1 | Phương Nga | 08/10/2025 | 273 |
| 71 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00824 | Vở BT Tiếng Việt 4/1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 72 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00818 | Vở BT Tiếng Việt 4/2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 73 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00809 | Tiếng Việt 4/2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 74 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00935 | Tiếng Việt 4/1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 75 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00794 | Vở Bài tập Toán 4/1 Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 76 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00802 | Vở Bài tập Toán 4/2 Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 77 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00783 | Toán 4/1 Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 78 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00788 | Toán 4/2 Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 79 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00222 | Âm nhạc 1- Cánh diều | Lê Tuấn Anh | 08/10/2025 | 273 |
| 80 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00101 | Mĩ thuật 1- Bộ vì sự bình đẳng và dân chủ trong GD | Nguyễn Tuấn Cường | 08/10/2025 | 273 |
| 81 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00102 | Bài tập Mĩ thuật 1- Bộ vì sự bình đẳng và dân chủ trong GD | Nguyễn Tuấn Cường | 08/10/2025 | 273 |
| 82 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00064 | Đạo đức 1- Bộ Cánh diều | Lưu Thu Thủy | 08/10/2025 | 273 |
| 83 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00071 | Vở bài tập Đạo đức 1- Bộ Cánh diều | Lưu Thu Thủy | 08/10/2025 | 273 |
| 84 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00213 | Tự nhiên và xã hội 1- Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/10/2025 | 273 |
| 85 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00113 | Giáo dục thể chất 1- Bộ cánh diều | Đặng Ngọc Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 86 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00039 | Vở bài tập Toán 1-Tập 1- Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 87 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00051 | Vở bài tập Toán 1-Tập 2- Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 88 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00007 | Toán 1- Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 89 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00119 | Luyện Viết 1: Tập 1- Bộ cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 90 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00033 | Vở bài tập Tiếng Việt 1-Tập 2- Bộ Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 91 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00021 | Tiếng Việt 1-Tập 2- Bộ Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 92 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00014 | Tiếng Việt 1-Tập 1- Bộ Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 93 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00047 | Vở bài tập Toán 1-Tập 2- Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 94 | Nguyễn Thị Uyến | | SPL-00034 | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thi đua khen thưởng | Nguyễn Thành Long | 08/10/2025 | 273 |
| 95 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00031 | Đạo Đức: SGV lớp 1 - Bộ cánh diều | Lưu Thị Thu Thủy | 08/10/2025 | 273 |
| 96 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00121 | Tự nhiên và xã hội - 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/10/2025 | 273 |
| 97 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00023 | Giáo dục thể chất: SGV lớp 1 - Bộ cánh diều | Nguyễn Ngọc Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 98 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00003 | Toán lớp 1 SGV- Bộ cánh diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 99 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00015 | Tiếng việt: SGV Tập 2- lớp 1 - Bộ cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 100 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00009 | Tiếng việt: SGV Tập 1- lớp 1 - Bộ cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 101 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00047 | Lịch sử và địa lý 5 | Nguyễn Anh Dũng | 08/10/2025 | 273 |
| 102 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00034 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 103 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00022 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 104 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00057 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/10/2025 | 273 |
| 105 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00111 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/10/2025 | 273 |
| 106 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00248 | Hoạt động trải nghiệm 3- Bộ Cánh Diều | Nguyễn Quang Dục | 08/10/2025 | 273 |
| 107 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00027 | Hoạt động trải nghiệm: SGV lớp 1 - Bộ cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 108 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00165 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 109 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00624 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 110 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00083 | Hoạt động trải nghiệm 1- Bộ Cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 111 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00084 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 1- Bộ Cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 112 | Nguyễn Thị Uyến | | SPL-00028 | Tìm hiểu luật giáo dục | Nguyễn Thành Long | 08/10/2025 | 273 |
| 113 | Nguyễn Thị Uyến | | SPL-00032 | Tìm hiểu Luật bảo vệ môi trường | Nguyễn Thành Long | 08/10/2025 | 273 |
| 114 | Nguyễn Thị Uyến | | SPL-00025 | Hướng dẫn thực hiện một số văn bản quy phạm pháp luật giáo dục tiểu học | Nguyễn Thị Ngọc Bảo | 08/10/2025 | 273 |
| 115 | Nguyễn Thị Uyến | | SPL-00031 | Tìm hiểu Luật phòng chống bạo lực gia đình | Nguyễn Thành Long | 08/10/2025 | 273 |
| 116 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00093 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 5 -Tập 2 | Vũ Văn Dương | 08/10/2025 | 273 |
| 117 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00215 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 4 -Tập 1 | Ngô trần Ái | 08/10/2025 | 273 |
| 118 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00222 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 4 -Tập 2 | Ngô trần Ái | 08/10/2025 | 273 |
| 119 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00036 | Mĩ thuật 5 | Đoàn Chi | 08/10/2025 | 273 |
| 120 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00064 | Thể dục 5 | Trần Đồng Lâm | 08/10/2025 | 273 |
| 121 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00016 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 08/10/2025 | 273 |
| 122 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00039 | Lịch sử và địa lý 5 | Nguyễn Anh Dũng | 08/10/2025 | 273 |
| 123 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00098 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức kĩ năng các môn học ở Tiểu học - lớp 5 | Trịnh Đình Dự | 08/10/2025 | 273 |
| 124 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00010 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 125 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00006 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 126 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00058 | Đạo đức 5 | Lưu Thu Thủy | 08/10/2025 | 273 |
| 127 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00027 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/10/2025 | 273 |
| 128 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00465 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta- Truyện đọcGDBVMT. Dành cho HS TH | Quỹ unilever Việt Nam | 08/10/2025 | 273 |
| 129 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00373 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe dành cho học sinh- Lớp 5 | Quỹ unilever Việt Nam | 08/10/2025 | 273 |
| 130 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00042 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta- Lớp 2 | Quỹ unilever Việt Nam | 08/10/2025 | 273 |
| 131 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00025 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta- Lớp 1 | Quỹ unilever Việt Nam | 08/10/2025 | 273 |
| 132 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00164 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta- Lớp 5 | Quỹ unilever Việt Nam | 08/10/2025 | 273 |
| 133 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00121 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta- Lớp 4 | Quỹ unilever Việt Nam | 08/10/2025 | 273 |
| 134 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00186 | Hưởng dẫn dạy học tài liệu GD địa phương tỉnh Hải Dương - Lớp 1 | Lương Văn Việt | 08/10/2025 | 273 |
| 135 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00125 | Âm nhạc - 1 | Lê Anh Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 136 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00072 | Mĩ Thuật 1- SGV- Bộ Vì sự BĐ và DC | Nguyễn Tuấn Cường | 08/10/2025 | 273 |
| 137 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00116 | Giáo dục thể chất- 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Đông Đức | 08/10/2025 | 273 |
| 138 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00097 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng, Ngô Vũ Thu Hằng | 08/10/2025 | 273 |
| 139 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00107 | Mĩ thuật 2 | Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Xuân Tiên | 08/10/2025 | 273 |
| 140 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00101 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 141 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00091 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/10/2025 | 273 |
| 142 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00082 | Tiếng việt 2- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 143 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00075 | Tiếng việt 2- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 144 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00195 | Hưởng dẫn dạy học tài liệu GD địa phương tỉnh Hải Dương - Lớp 2 | Lương Văn Việt | 08/10/2025 | 273 |
| 145 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00084 | Âm nhạc 5 | Hoàng Long | 08/10/2025 | 273 |
| 146 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00008 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 08/10/2025 | 273 |
| 147 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00693 | Tiếng Anh 1 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 148 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00022 | Vở bài tập Tiếng Việt 1-Tập 1- Bộ Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 149 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00697 | SBT Tiếng Anh 1 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 150 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00689 | SBT Tiếng Anh 2 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 151 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00688 | Tiếng Anh 2 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 152 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00680 | Tiếng Anh 3/1- Global Success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 153 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00700 | Tiếng Anh 3/2 - Global success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 154 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00684 | SBT Tiếng Anh 3 - Global Success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 155 | Nguyễn Thị Uyến | | SKNN-00678 | Sách BT Tiếng Anh 4- Global Success | Hoàng Văn Vân | 08/10/2025 | 273 |
| 156 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00191 | Luyện viết 2- tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 157 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00197 | Luyện viết 2- tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 158 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00409 | Mĩ thuật 5- Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 08/10/2025 | 273 |
| 159 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01051 | Vở BT Tin học 5 - Bộ Cánh diều | Hồ Sĩ ĐÀm | 08/10/2025 | 273 |
| 160 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01045 | Tin học 5 - Bộ Cánh diều | Hồ Sĩ ĐÀm | 08/10/2025 | 273 |
| 161 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01033 | Công nghệ 5 - Bộ Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 08/10/2025 | 273 |
| 162 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01038 | Vở BT Công nghệ 5 - Bộ Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 08/10/2025 | 273 |
| 163 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01025 | Vở BT Đạo đức 5 - Bộ Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 273 |
| 164 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01020 | Đạo đức 5 - Bộ Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 273 |
| 165 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01012 | Vở TH Âm Nhạc 5 - Bộ Cánh diều | Lê Anh Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 166 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01009 | Âm Nhạc 5 - Bộ Cánh diều | Lê Anh Tuấn | 08/10/2025 | 273 |
| 167 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01003 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Bộ Cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 08/10/2025 | 273 |
| 168 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00987 | Mĩ Thuật 5 - Bộ Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 08/10/2025 | 273 |
| 169 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00993 | Vở BT Mĩ Thuật 5 - Bộ Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 08/10/2025 | 273 |
| 170 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00959 | Vở BT TOÁN 5/2 - Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 171 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00956 | Vở BT TOÁN 5/1 - Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 172 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00939 | TOÁN 5/1- Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 173 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00946 | TOÁN 5/2 - Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 08/10/2025 | 273 |
| 174 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00980 | Vở BT Tiếng Việt 5/1 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 175 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00983 | Vở BT Tiếng Việt 5/2 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 176 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00966 | Tiếng Việt 5/1 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 177 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00974 | Tiếng Việt 5/2 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 08/10/2025 | 273 |
| 178 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01104 | Giáo dục thể chất 5 - Bộ Cánh Diều | Đinh Quang Ngọc | 08/10/2025 | 273 |
| 179 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00359 | Khoa học 5 - Bộ Cánh Diều | Bùi Phương Nga | 09/10/2025 | 272 |
| 180 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00375 | Đạo đức 5 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/10/2025 | 272 |
| 181 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00362 | Lịch sử - Địa lý 5 - Bộ Cánh Diều | Đỗ Thanh Bình , Lê Thông, Nguyễn văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 09/10/2025 | 272 |
| 182 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00391 | Giáo dục thể chất 5 - Bộ Cánh Diều | Đinh Quang Ngọc | 09/10/2025 | 272 |
| 183 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00370 | Âm nhạc 5 - Bộ Cánh Diều | Lê Anh Tuấn | 09/10/2025 | 272 |
| 184 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00395 | Tin học 5 - Bộ Cánh Diều | Hồ Sĩ ĐÀm | 09/10/2025 | 272 |
| 185 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00385 | Công nghệ 5 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Trọng Khanh | 09/10/2025 | 272 |
| 186 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00401 | Hoạt động trải nghiệm 5 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 09/10/2025 | 272 |
| 187 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00348 | Tiếng Việt 5/1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 188 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00354 | Tiếng Việt 5/2 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn MInh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 189 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00342 | Toán 5 - Bộ Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 09/10/2025 | 272 |
| 190 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01072 | Khoa học 5 - Bộ Cánh diều | Bùi Phương Nga | 09/10/2025 | 272 |
| 191 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01077 | Vở Luyện Viết chữ đẹp 5 | Phương Nga | 09/10/2025 | 272 |
| 192 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01089 | Tiếng Anh 5/2 - Bộ Global Sucess | Hoàng Văn Vân | 09/10/2025 | 272 |
| 193 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01095 | SÁch BT Tiếng Anh 5 - Bộ Global Sucess | Hoàng Văn Vân | 09/10/2025 | 272 |
| 194 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01087 | Tiếng Anh 5/1 - Bộ Global Sucess | Hoàng Văn Vân | 09/10/2025 | 272 |
| 195 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01065 | Vở BT Khoa học 5 - Bộ Cánh diều | Bùi Phương Nga | 09/10/2025 | 272 |
| 196 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01062 | Vở BT Lịch sử - Điịa lý 5 - Bộ Cánh diều | Đỗ Thanh Bình , Lê Thông, Nguyễn văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 09/10/2025 | 272 |
| 197 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-01054 | Lịch sử - Điịa lý 5 - Bộ Cánh diều | Đỗ Thanh Bình , Lê Thông, Nguyễn văn Dũng, Nguyễn Tuyết Nga | 09/10/2025 | 272 |
| 198 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00691 | Phương pháp dạy bơi ban đầu cho trẻ thơ | Nguyễn Văn Trạch | 09/10/2025 | 272 |
| 199 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00692 | Bơi lội cho trẻ em | Nguyễn Sì Hà | 09/10/2025 | 272 |
| 200 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00692 | Hướng dẫn học tin học- Lớp 1 | Lê Viết Chung | 09/10/2025 | 272 |
| 201 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00689 | Hướng dẫn học tin học- Lớp 2 | Lê Viết Chung | 09/10/2025 | 272 |
| 202 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00687 | Hướng dẫn học tin học- Lớp 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 09/10/2025 | 272 |
| 203 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00683 | Thiết kế bài giảng TNXH 3: Tập 2 | Nguyễn Trại | 09/10/2025 | 272 |
| 204 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00695 | Luật thi đấu cầu lông | Tổng cục thể dục TT | 09/10/2025 | 272 |
| 205 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00699 | Thiết kế bài giảng Địa lý 5 | Lê Thu Hà | 09/10/2025 | 272 |
| 206 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00701 | Thực hành KNS dành cho học sinh lớp 4 | Huỳnh Văn Sơn | 09/10/2025 | 272 |
| 207 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00703 | Thực hành KNS dành cho học sinh lớp 5 | Huỳnh Văn Sơn | 09/10/2025 | 272 |
| 208 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00706 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Nguyễn Hữu Hợp | 09/10/2025 | 272 |
| 209 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00730 | Giáo dục An Toàn Giao Thông Lớp 3 | Nguyễn Hữu Hạnh | 09/10/2025 | 272 |
| 210 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00860 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù loà | Bộ giáo dục- đào tạo | 09/10/2025 | 272 |
| 211 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-01165 | Giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông- dành cho HS | Lê Kim Dung | 09/10/2025 | 272 |
| 212 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00223 | Tài liệu GD An toàn giao thông lớp 1 | Bộ giáo dục và đào tạo | 09/10/2025 | 272 |
| 213 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00271 | Tài liệu GD An toàn giao thông lớp 5 | Bộ giáo dục và đào tạo | 09/10/2025 | 272 |
| 214 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00262 | Tài liệu GD An toàn giao thông lớp 4 | Bộ giáo dục và đào tạo | 09/10/2025 | 272 |
| 215 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00252 | Tài liệu GD An toàn giao thông lớp 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 09/10/2025 | 272 |
| 216 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00241 | Tài liệu GD An toàn giao thông lớp 2 | Bộ giáo dục và đào tạo | 09/10/2025 | 272 |
| 217 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00161 | TIẾNG VIỆT 2- TẬP 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 218 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00200 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 219 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00206 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 220 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00212 | Toán 3 - Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 09/10/2025 | 272 |
| 221 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00215 | Mĩ Thuật 3 - Bộ Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 09/10/2025 | 272 |
| 222 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00242 | Tự nhiên và Xã hội 3- Bộ Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 09/10/2025 | 272 |
| 223 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00227 | Đạo Đức 3- Bộ Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/10/2025 | 272 |
| 224 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00253 | Âm Nhạc 3- Bộ Cánh Diều | Lê Anh Tuấn | 09/10/2025 | 272 |
| 225 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00222 | Giáo dục thể chất 3- Bộ Cánh Diều | Lưu Quang Hiệp | 09/10/2025 | 272 |
| 226 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV2-00237 | Công Nghệ 3- Bộ Cánh Diều | Nguyễn Trọng Khanh | 09/10/2025 | 272 |
| 227 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00531 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 228 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00542 | Vở BT Tiếng Việt 3- Tập 1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 229 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00536 | Tiếng Việt 3- Tập 2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 230 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00550 | Vở BT Tiếng Việt 3 - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 231 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00553 | Toán 3 - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 09/10/2025 | 272 |
| 232 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00560 | Toán 3 - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 09/10/2025 | 272 |
| 233 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00576 | VỞ BT Toán 3 - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 09/10/2025 | 272 |
| 234 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00587 | Luyện viết - Tập 2 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 235 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00578 | Luyện viết - Tập 1 Bộ Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 236 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00659 | Mĩ Thuật 3 - Bộ Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thị Nhung | 09/10/2025 | 272 |
| 237 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00674 | Tin học 3 - Bộ Cánh Diều | Hồ Sỹ Đàm | 09/10/2025 | 272 |
| 238 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00322 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 3 -Tập 1 | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 239 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00323 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 3 -Tập 2 | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 240 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00395 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 2 -Tập 1 | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 241 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00400 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 2 -Tập 2 | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 242 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00471 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 1-Tập 1 | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 243 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00477 | Phương pháp dạy học các môn học ở lớp 1-Tập 2 | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 244 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00309 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức kĩ năng các môn học ở Tiểu học - lớp 3 | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 245 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00405 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức kĩ năng các môn học ở Tiểu học - lớp 2 | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 246 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00487 | Phương pháp dạy học các môn học ở Tiểu học | Ngô trần Ái | 09/10/2025 | 272 |
| 247 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00693 | Bơi lội cho trẻ em | Nguyễn Sì Hà | 09/10/2025 | 272 |
| 248 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00708 | Giáo dục An Toàn Giao Thông Lớp 1 | Nguyễn Hữu Hạnh | 09/10/2025 | 272 |
| 249 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00723 | Giáo dục An Toàn Giao Thông Lớp 2 | Nguyễn Hữu Hạnh | 09/10/2025 | 272 |
| 250 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00741 | Giáo dục An Toàn Giao Thông Lớp 5 | Nguyễn Hữu Hạnh | 09/10/2025 | 272 |
| 251 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-00738 | Giáo dục An Toàn Giao Thông Lớp 4 | Nguyễn Hữu Hạnh | 09/10/2025 | 272 |
| 252 | Nguyễn Thị Uyến | | SGKC-01221 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục- đào tạo | 09/10/2025 | 272 |
| 253 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00317 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe dành cho học sinh- Lớp 3 | Quỹ unilever Việt Nam | 09/10/2025 | 272 |
| 254 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00280 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe dành cho học sinh- Lớp 2 | Quỹ unilever Việt Nam | 09/10/2025 | 272 |
| 255 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00210 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe dành cho học sinh- Lớp 1 | Quỹ unilever Việt Nam | 09/10/2025 | 272 |
| 256 | Nguyễn Thị Uyến | | BVMT-00351 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe dành cho học sinh- Lớp 4 | Quỹ unilever Việt Nam | 09/10/2025 | 272 |
| 257 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00173 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 09/10/2025 | 272 |
| 258 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00177 | Đạo đức lớp 2 | Trần Văn Thắng | 09/10/2025 | 272 |
| 259 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00181 | Mĩ thuật lớp 2 | Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Xuân Tiên | 09/10/2025 | 272 |
| 260 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00169 | Âm nhạc lớp 2 | Lê Tuấn Anh | 09/10/2025 | 272 |
| 261 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00152 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Tuấn Sỹ | 09/10/2025 | 272 |
| 262 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00156 | Toán 2 - Tập 2 | Đõ Đức Thái | 09/10/2025 | 272 |
| 263 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00148 | Toán 2 - Tập 1 | Đõ Đức Thái | 09/10/2025 | 272 |
| 264 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00187 | Bài tập toán 2 - tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/10/2025 | 272 |
| 265 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00183 | Bài tập toán 2 - tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/10/2025 | 272 |
| 266 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00331 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 - Bộ sách Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |
| 267 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00668 | Bài tập Tin học 3- Bộ Cánh Diều | Hồ Sĩ Đàm | 09/10/2025 | 272 |
| 268 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00598 | Tự nhiên xã hội 3 - Bộ Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 09/10/2025 | 272 |
| 269 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00605 | Vở BT Tự nhiên xã hội 3 - Bộ Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 09/10/2025 | 272 |
| 270 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00633 | Đạo Đức 3 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/10/2025 | 272 |
| 271 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00640 | Vở BT Đạo Đức 3 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/10/2025 | 272 |
| 272 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00647 | Âm nhạc 3 - Bộ Cánh Diều | Lê Anh Tuấn | 09/10/2025 | 272 |
| 273 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00650 | Vở TH Âm nhạc 3 - Bộ Cánh Diều | Lê Anh Tuấn | 09/10/2025 | 272 |
| 274 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00590 | Giáo dục thể chất 3 - Bộ Cánh Diều | Lưu Quang Hiệp | 09/10/2025 | 272 |
| 275 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00611 | Công nghệ 3 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Trọng Khanh | 09/10/2025 | 272 |
| 276 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00616 | Vở BT Công nghệ 3 - Bộ Cánh Diều | Nguyễn Trọng Khanh | 09/10/2025 | 272 |
| 277 | Nguyễn Thị Uyến | | SNV-00051 | Âm nhạc 5 | Hoàng Long | 09/10/2025 | 272 |
| 278 | Nguyễn Thị Uyến | | SGK2-00124 | Luyện Viết 1: Tập 2- Bộ cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 272 |