| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
GKL2-00009
| Bùi Mạnh Hùng | Tiếng việt 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 18600 | 4V(075) |
| 2 |
GKL2-00010
| Bùi Mạnh Hùng | Tiếng việt 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 18600 | 4V(075) |
| 3 |
GKL2-00011
| Bùi Mạnh Hùng | Tiếng việt 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 18600 | 4V(075) |
| 4 |
GKL2-00012
| Bùi Mạnh Hùng | Tiếng việt 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 18600 | 4V(075) |
| 5 |
GKL2-00013
| Bùi Mạnh Hùng | Tiếng việt 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 18600 | 4V(075) |
| 6 |
GKL2-00014
| Bùi Mạnh Hùng | Tiếng việt 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 18600 | 4V(075) |
| 7 |
GKL2-00015
| Bùi Mạnh Hùng | Tiếng việt 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 18600 | 4V(075) |
| 8 |
GKL2-00016
| Bùi Mạnh Hùng | Tiếng việt 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 18600 | 4V(075) |
| 9 |
GKL2-00060
| Bùi Mạnh Hùng | Tập viết 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 7000 | 4V |
| 10 |
GKL2-00061
| Bùi Mạnh Hùng | Tập viết 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 7000 | 4V |
| 11 |
GKL2-00062
| Bùi Mạnh Hùng | Tập viết 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 7000 | 4V |
| 12 |
GKL2-00063
| Bùi Mạnh Hùng | Tập viết 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 7000 | 4V |
| 13 |
GKL2-00064
| Bùi Mạnh Hùng | Tập viết 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 6000 | 4V |
| 14 |
GKL2-00065
| Bùi Mạnh Hùng | Tập viết 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 6000 | 4V |
| 15 |
GKL2-00066
| Bùi Mạnh Hùng | Tập viết 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 6000 | 4V |
| 16 |
GKL2-00067
| Bùi Mạnh Hùng | Tập viết 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 6000 | 4V |
| 17 |
GKL2-00031
| Đoàn Thị Mỹ Hương | Mĩ Thuật 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 7900 | 76 |
| 18 |
GKL2-00069
| Đoàn Thị Mỹ Hương | Vở bài tập Mĩ thuật 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 10000 | 76 |
| 19 |
GKL2-00058
| Hoàng Văn Vân | Tiếng anh 2( sách bài tập) - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 35000 | 37 |
| 20 |
GKL2-00059
| Hoàng Văn Vân | Tiếng anh 2( sách bài tập) - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 35000 | 37 |
| 21 |
GKL2-00029
| Hoàng Văn Vân | Tiếng anh 2 ( sách học sinh) - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 19900 | 37 |
| 22 |
GKL2-00030
| Hoàng Văn Vân | Tiếng anh 2 ( sách học sinh) - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 19900 | 37 |
| 23 |
GKL2-00068
| Hoàng Long | Vở bài tập Âm nhạc 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 8000 | 78(01) |
| 24 |
GKL2-00001
| Hà Huy Khoái | Toán 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 17300 | 51 |
| 25 |
GKL2-00002
| Hà Huy Khoái | Toán 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 17300 | 51 |
| 26 |
GKL2-00003
| Hà Huy Khoái | Toán 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 17300 | 51 |
| 27 |
GKL2-00004
| Hà Huy Khoái | Toán 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 17300 | 51 |
| 28 |
GKL2-00005
| Hà Huy Khoái | Toán 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 17000 | 51 |
| 29 |
GKL2-00006
| Hà Huy Khoái | Toán 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 17000 | 51 |
| 30 |
GKL2-00007
| Hà Huy Khoái | Toán 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 17000 | 51 |
| 31 |
GKL2-00008
| Hà Huy Khoái | Toán 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 17000 | 51 |
| 32 |
GKL2-00033
| Hoàng Long | Âm nhạc 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 7500 | 78(01) |
| 33 |
GKL2-00034
| Lê Anh Vinh | Vở bài tập Toán 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 20000 | 51 |
| 34 |
GKL2-00035
| Lê Anh Vinh | Vở bài tập Toán 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 20000 | 51 |
| 35 |
GKL2-00036
| Lê Anh Vinh | Vở bài tập Toán 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 20000 | 51 |
| 36 |
GKL2-00037
| Lê Anh Vinh | Vở bài tập Toán 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 20000 | 51 |
| 37 |
GKL2-00038
| Lê Anh Vinh | Vở bài tập Toán 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 19000 | 51 |
| 38 |
GKL2-00039
| Lê Anh Vinh | Vở bài tập Toán 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 19000 | 51 |
| 39 |
GKL2-00040
| Lê Anh Vinh | Vở bài tập Toán 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 19000 | 51 |
| 40 |
GKL2-00041
| Lê Anh Vinh | Vở bài tập Toán 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 19000 | 51 |
| 41 |
GKL2-00021
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12100 | 7A(07) |
| 42 |
GKL2-00022
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12100 | 7A(07) |
| 43 |
GKL2-00023
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12100 | 7A(07) |
| 44 |
GKL2-00024
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12100 | 7A(07) |
| 45 |
GKL2-00025
| Nguyễn Thị Toan | Đạo đức 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 8800 | 371.012(07) |
| 46 |
GKL2-00026
| Nguyễn Thị Toan | Đạo đức 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 8800 | 371.012(07) |
| 47 |
GKL2-00027
| Nguyễn Thị Toan | Đạo đức 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 8800 | 371.012(07) |
| 48 |
GKL2-00028
| Nguyễn Thị Toan | Đạo đức 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 8800 | 371.012(07) |
| 49 |
GKL2-00050
| Nguyễn Thụy Anh | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12000 | 7A(07) |
| 50 |
GKL2-00051
| Nguyễn Thụy Anh | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12000 | 7A(07) |
| 51 |
GKL2-00052
| Nguyễn Thụy Anh | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12000 | 7A(07) |
| 52 |
GKL2-00053
| Nguyễn Thụy Anh | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12000 | 7A(07) |
| 53 |
GKL2-00054
| Nguyễn Thị Toan | Vở bài tập Đạo đức 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 11000 | 371.012(07) |
| 54 |
GKL2-00055
| Nguyễn Thị Toan | Vở bài tập Đạo đức 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 11000 | 371.012(07) |
| 55 |
GKL2-00056
| Nguyễn Thị Toan | Vở bài tập Đạo đức 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 11000 | 371.012(07) |
| 56 |
GKL2-00057
| Nguyễn Thị Toan | Vở bài tập Đạo đức 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 11000 | 371.012(07) |
| 57 |
GKL2-00032
| Nguyễn Duy Quyết | Giáo dục thể chất 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 12100 | 7A(07) |
| 58 |
GKL2-00042
| Trần Thị Hiền Lương | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 14000 | 4V(075) |
| 59 |
GKL2-00043
| Trần Thị Hiền Lương | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 14000 | 4V(075) |
| 60 |
GKL2-00044
| Trần Thị Hiền Lương | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 14000 | 4V(075) |
| 61 |
GKL2-00045
| Trần Thị Hiền Lương | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 14000 | 4V(075) |
| 62 |
GKL2-00046
| Trần Thị Hiền Lương | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 14000 | 4V(075) |
| 63 |
GKL2-00047
| Trần Thị Hiền Lương | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 14000 | 4V(075) |
| 64 |
GKL2-00048
| Trần Thị Hiền Lương | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 14000 | 4V(075) |
| 65 |
GKL2-00049
| Trần Thị Hiền Lương | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 14000 | 4V(075) |
| 66 |
GKL2-00017
| Vũ Văn Hùng | Tự nhiên và xã hội 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 15400 | 371.012(07) |
| 67 |
GKL2-00018
| Vũ Văn Hùng | Tự nhiên và xã hội 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 15400 | 371.012(07) |
| 68 |
GKL2-00019
| Vũ Văn Hùng | Tự nhiên và xã hội 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 15400 | 371.012(07) |
| 69 |
GKL2-00020
| Vũ Văn Hùng | Tự nhiên và xã hội 2 - KNTT | Giáo Dục | H. | 2026 | 15400 | 371.012(07) |