| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Thu Thúy | SGK3-00009 | Tiếng Việt 3/1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 2 | Bùi Thị Thu Thúy | SGK3-00023 | Tự nhiên và xã hội 3 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 3 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00001 | Toán 4/1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 01/01/1900 | 46315 |
| 4 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00005 | Toán 4/2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 11/09/2026 | 41 |
| 5 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00009 | Tiếng Việt 4/1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 6 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00013 | Tiếng Việt 4/2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 7 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00029 | Lịch sử và Địa lí 4 - KNTT | Vũ Minh Giang | 11/09/2026 | 41 |
| 8 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00025 | Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 11/09/2026 | 41 |
| 9 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00021 | Đạo đức 4 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 11/09/2026 | 41 |
| 10 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00017 | Khoa học 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 11 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00042 | Vở bài tập Toán 4/1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 11/09/2026 | 41 |
| 12 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00048 | Vở bài tập Tiếng việt 4/1 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 11/09/2026 | 41 |
| 13 | Nguyễn Đình Thiện | SGK4-00051 | Vở bài tập Tiếng việt 4/2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 11/09/2026 | 41 |
| 14 | Nguyễn Thị Lam | SGK1-00001 | Toán 1/1 KNTT | Hà Huy Khoái | 11/09/2026 | 41 |
| 15 | Nguyễn Thị Lam | SGK1-00006 | Toán 1/2 KNTT | Hà Huy Khoái | 11/09/2026 | 41 |
| 16 | Nguyễn Thị Lam | SGK1-00012 | Tiếng Việt 1/2 KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 17 | Nguyễn Thị Lam | SGK1-00022 | Hoạt động trải nghiệm1 - KNTT | Bùi Sỹ Tụng | 11/09/2026 | 41 |
| 18 | Nguyễn Thị Lam | SGK1-00042 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 - KNTT | Bùi Sỹ Tụng | 11/09/2026 | 41 |
| 19 | Nguyễn Thị Lam | SGK1-00034 | Vở bài tập Toán 1/2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 11/09/2026 | 41 |
| 20 | Nguyễn Thị Lam | SGK1-00048 | Tập viết 1/ 1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 21 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00004 | Toán 1/2 KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 22 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00005 | Toán 1/2 KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 23 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00010 | Tiếng Việt 1/1 KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 24 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00014 | Tiếng Việt 1/2 KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 25 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00021 | Hoạt động trải nghiệm1 - KNTT | Bùi Sỹ Tụng | 06/10/2026 | 16 |
| 26 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00033 | Vở bài tập Toán 1/2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 06/10/2026 | 16 |
| 27 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00041 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 - KNTT | Bùi Sỹ Tụng | 06/10/2026 | 16 |
| 28 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00054 | Vở bài tập mĩ thuật 1 - KNTT | Đinh Gia Lê | 06/10/2026 | 16 |
| 29 | Nguyễn Thị Uyến | SGK1-00051 | Tập viết 1/ 2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 30 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00001 | Toán 2/1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 31 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00005 | Toán 2/2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 32 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00009 | Tiếng việt 2/1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 33 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00013 | Tiếng việt 2/2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 34 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00017 | Tự nhiên và xã hội 2 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 35 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00021 | Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 06/10/2026 | 16 |
| 36 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00025 | Đạo đức 2 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 06/10/2026 | 16 |
| 37 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00054 | Vở bài tập Đạo đức 2 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 06/10/2026 | 16 |
| 38 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00050 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 - KNTT | Nguyễn Thụy Anh | 06/10/2026 | 16 |
| 39 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00046 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 06/10/2026 | 16 |
| 40 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00042 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 06/10/2026 | 16 |
| 41 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00038 | Vở bài tập Toán 2/2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 06/10/2026 | 16 |
| 42 | Nguyễn Thị Uyến | GKL2-00034 | Vở bài tập Toán 2/1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 06/10/2026 | 16 |
| 43 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00004 | Toán 3/1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 44 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00008 | Toán 3/2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 45 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00012 | Tiếng Việt 3/1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 46 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00016 | Tiếng Việt 3/2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 47 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00028 | Hoạt động trải nghiệm 3 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 06/10/2026 | 16 |
| 48 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00047 | Vở bài tập Toán 3/2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 06/10/2026 | 16 |
| 49 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00024 | Tự nhiên và xã hội 3 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 50 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00020 | Đạo đức 3 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 06/10/2026 | 16 |
| 51 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00051 | Vở bài tập Đạo đức 3 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 06/10/2026 | 16 |
| 52 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00055 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 - KNTT | Nguyễn Thụy Anh | 06/10/2026 | 16 |
| 53 | Nguyễn Thị Uyến | SGK3-00043 | Vở bài tập Toán 3/1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 06/10/2026 | 16 |
| 54 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00004 | Toán 4/1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 55 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00008 | Toán 4/2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 56 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00012 | Tiếng Việt 4/1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 57 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00016 | Tiếng Việt 4/2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 58 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00020 | Khoa học 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 59 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00024 | Đạo đức 4 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 06/10/2026 | 16 |
| 60 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00028 | Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Lưu Thu Thủy | 06/10/2026 | 16 |
| 61 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00031 | Lịch sử và Địa lí 4 - KNTT | Vũ Minh Giang | 06/10/2026 | 16 |
| 62 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00045 | Vở bài tập Toán 4/1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 06/10/2026 | 16 |
| 63 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00058 | Vở bài tập Đạo đức 4 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 06/10/2026 | 16 |
| 64 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00062 | Vở bài tập Khoa học 4 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 65 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00066 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 4 - KNTT | Nguyễn Thụy Anh | 06/10/2026 | 16 |
| 66 | Nguyễn Thị Uyến | SGK4-00054 | Vở bài tập Tiếng việt 4/2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 06/10/2026 | 16 |
| 67 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00004 | Toán 5/1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 68 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00008 | Toán 5/2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 06/10/2026 | 16 |
| 69 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00012 | Tiếng việt 5/1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 70 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00016 | Tiếng việt 5/2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 71 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00020 | Đạo đức 5 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 06/10/2026 | 16 |
| 72 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00024 | Khoa học 5 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 06/10/2026 | 16 |
| 73 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00028 | Lịch sử và Địa lý 5 - KNTT | Vũ Minh Giang | 06/10/2026 | 16 |
| 74 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00043 | Vở bài tập Toán 5/2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 06/10/2026 | 16 |
| 75 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00047 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 06/10/2026 | 16 |
| 76 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00051 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 06/10/2026 | 16 |
| 77 | Nguyễn Thị Uyến | SGK5-00055 | Vở bài tập Đạo đức 5 - KNTT | Nguyễn Thị Toan | 06/10/2026 | 16 |
| 78 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00004 | Toán 2/1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 35 |
| 79 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00008 | Toán 2/2 - KNTT | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 35 |
| 80 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00012 | Tiếng việt 2/1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 35 |
| 81 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00016 | Tiếng việt 2/2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 35 |
| 82 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00037 | Vở bài tập Toán 2/1 - KNTT | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 35 |
| 83 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00041 | Vở bài tập Toán 2/2 - KNTT | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 35 |
| 84 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00045 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 17/09/2026 | 35 |
| 85 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00049 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 - KNTT | Trần Thị Hiền Lương | 17/09/2026 | 35 |
| 86 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00063 | Tập viết 2/1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 35 |
| 87 | Nguyễn Thị Vấn | GKL2-00067 | Tập viết 2/2 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 35 |
| 88 | Phạm Thị An Hòa | SGK1-00019 | Đạo đức 1 KNTT | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 38 |
| 89 | Phạm Thị An Hòa | SGK1-00023 | Hoạt động trải nghiệm1 - KNTT | Bùi Sỹ Tụng | 14/09/2026 | 38 |
| 90 | Phạm Thị An Hòa | SGK1-00031 | Tự nhiên xã hội 1 - KNTT | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 38 |
| 91 | Phạm Thị An Hòa | SGK1-00009 | Tiếng Việt 1/1 KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 38 |
| 92 | Phạm Thị An Hòa | SGK1-00002 | Toán 1/1 KNTT | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 38 |
| 93 | Phạm Văn Thiều | SGK1-00030 | Giáo dục thể chất 1 - KNTT | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 37 |
| 94 | Phạm Văn Thiều | GKL2-00032 | Giáo dục thể chất 2 - KNTT | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 37 |
| 95 | Phạm Văn Thiều | SGK3-00035 | Giáo dục thể chất 3 - KNTT | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 37 |
| 96 | Phạm Văn Thiều | SGK5-00038 | Giáo dục thể chất 5 - KNTT | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 37 |